SD Logrones
Tây Ban Nha
SD Logrones Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SD Logrones ghi bàn cứ mỗi 125 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
SD Logrones ghi trung bình 0.72 bàn mỗi trận
SD Logrones là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
SD Logrones không ghi được bàn trong 45% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
SD Logrones để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
SD Logrones để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
SD Logrones đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SD Logrones đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
SD Logrones tổng số bàn thắng mỗi trận 1.89 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 28% đối với SD Logrones tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với SD Logrones tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
SD Logrones đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SD Logrones ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SD Logrones ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SD Logrones ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
SD Logrones chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
SD Logrones chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
SD Logrones ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
SD Logrones chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
SD Logrones chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
SD Logrones ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, SD Logrones ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, SD Logrones ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SD Logrones thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SD Logrones có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, SD Logrones thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, SD Logrones có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, SD Logrones thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, SD Logrones có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
SD Logrones thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SD Logrones có trung bình 0.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, SD Logrones thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SD Logrones có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, SD Logrones thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
SD Logrones có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
SD Logrones Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 9 | 5 | 64:35 | 29 | 69 | |
| 2 | 34 | 17 | 11 | 6 | 41:20 | 21 | 62 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 73:33 | 40 | 61 | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 56:42 | 14 | 58 | |
| 5 | 34 | 16 | 9 | 9 | 56:40 | 16 | 57 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 38:32 | 6 | 50 | |
| 7 | 34 | 12 | 14 | 8 | 40:33 | 7 | 50 | |
| 8 | 34 | 11 | 16 | 7 | 42:36 | 6 | 49 | |
| 9 | 34 | 14 | 7 | 13 | 41:42 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 11 | 14 | 9 | 55:43 | 12 | 47 | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 34:40 | -6 | 45 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 39:48 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 8 | 13 | 13 | 22:40 | -18 | 37 | |
| 14 | 34 | 8 | 12 | 14 | 38:46 | -8 | 36 | |
| 15 | 34 | 8 | 11 | 15 | 35:55 | -20 | 35 | |
| 16 | 34 | 8 | 6 | 20 | 31:65 | -34 | 30 | |
| 17 | 34 | 7 | 7 | 20 | 32:59 | -27 | 28 | |
| 18 | 34 | 6 | 7 | 21 | 32:60 | -28 | 25 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation